草帽

cǎo màothảo mạo

Hán Việt: thảo mạo · Pinyin: cǎo mào

Tổng quan

mũ rơm; nón rơm; nón lá; nón cói

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用麦秆等编成的帽子。式样繁多,夏天多用来遮挡阳光。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用韌性強的草加工後所編製的帽子。可用來遮擋陽光。

Cấu tạo: 草 (thảo) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũ rơm
  • VietPhrases nón rơm; nón lá; nón cói
  • Biên soạn straw hat M:¹dǐng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用韌性強的草加工後所編製的帽子。可用來遮擋陽光。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用麦秆等编成的帽子。式样繁多,夏天多用来遮挡阳光。

Eng

  • Cihui straw hat

Đức

  • Handedict Strohhut

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凉帽