草帽
thảo mạo
Hán Việt: thảo mạo · Pinyin: cǎo mào
Tổng quan
mũ rơm mũ rơm; nón rơm; nón lá; nón cói。(草帽兒)用麥稈等編成的帽子,夏天用來遮陽光。
Nghĩa
Việt
- Cihui mũ rơm mũ rơm; nón rơm; nón lá; nón cói。(草帽兒)用麥稈等編成的帽子,夏天用來遮陽光。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用韌性強的草加工後所編製的帽子。可用來遮擋陽光。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用麦秆等编成的帽子。式样繁多,夏天多用来遮挡阳光。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用麦秆等编成的帽子。式样繁多,夏天多用来遮挡阳光。
Eng
- CC-CEDICT straw hat
- Cihui straw hat