涼徹肺腑 lương triệt phế phủ Hán Việt: lương triệt phế phủ Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 徹 (triệt) + 肺 (phế) + 腑 (phủ)Hán Việtlương triệt phế phủCấu tạo涼 + 徹 + 肺 + 腑 · lương + triệt + phế + phủ nghĩa thành phần: lương + triệt + phế + phủ Nghĩa EngCihui 涼徹肺腑 iángchèfèifǔ f.e. chilling sb. to the heart