涼性藥 lương tính dược Hán Việt: lương tính dược Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 性 (tính) + 藥 (dược)Hán Việtlương tính dượcCấu tạo涼 + 性 + 藥 · lương + tính + dược nghĩa thành phần: lương + tính + dược Nghĩa EngCihui 涼性藥 iángxìngyào n. <Ch. med.> drug of a cool nature M:¹⁴fù