涼炒麪 liáng chǎo miàn · lương sao mian3 Hán Việt: lương sao mian3 · Pinyin: liáng chǎo miàn Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 炒 (sao) + 麪 (mian3)Pinyinliáng chǎo miànHán Việtlương sao mian3Cấu tạo涼 + 炒 + 麪 · lương + sao + mian3 nghĩa thành phần: lương + sao + mian3 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种拌糖吃的炒面粉。Tân Hoa Tự Điển 1.一种拌糖吃的炒面粉。