涼馬臺 liáng mǎ tái · lương mã thai Hán Việt: lương mã thai · Pinyin: liáng mǎ tái Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 馬 (mã) + 臺 (thai)Pinyinliáng mǎ táiHán Việtlương mã thaiCấu tạo涼 + 馬 + 臺 · lương + mã + thai nghĩa thành phần: lương + mã + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代台名。在今河北省临漳县境内。Tân Hoa Tự Điển 1.古代台名。在今河北省临漳县境内。