凌雲志 lăng vân chí Hán Việt: lăng vân chí Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 雲 (vân) + 志 (chí)Hán Việtlăng vân chíCấu tạo凌 + 雲 + 志 · lăng + vân + chí nghĩa thành phần: lăng + vân + chí Nghĩa EngCihui 凌雲志 íngyúnzhì n. <wr.> ambition