凌云志

lăng vân chí

Hán Việt: lăng vân chí

Tổng quan

Cấu tạo: 凌 (lăng) + 雲 (vân) + 志 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoài bão lớn
  • Biên soạn ambition

Eng

  • Cihui 凌雲志 íngyúnzhì n. <wr.> ambition
  • Tần suất từ n. <wr.> ambition

Từ liên quan

Gần nghĩa

凌云县 · 凌云 · 凌云台 · 凌云笔 · 凌云髻 · 凌雲筆 · 凌雲臺 · 凌雲閣