凌雲髻 líng yún jì · lăng vân kế Hán Việt: lăng vân kế · Pinyin: líng yún jì Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 雲 (vân) + 髻 (kế)Pinyinlíng yún jìHán Việtlăng vân kếCấu tạo凌 + 雲 + 髻 · lăng + vân + kế nghĩa thành phần: lăng + vân + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代妇女的一种高耸的发髻。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代妇女的一种高耸的发髻。