凌波池 líng bō chí · lăng ba trì Hán Việt: lăng ba trì · Pinyin: líng bō chí Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 波 (ba) + 池 (trì)Pinyinlíng bō chíHán Việtlăng ba trìCấu tạo凌 + 波 + 池 · lăng + ba + trì nghĩa thành phần: lăng + ba + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代池沼名。在长安终南山下。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代池沼名。在长安终南山下。