凌波舞

líng bō wǔ lăng ba vũ

Hán Việt: lăng ba vũ · Pinyin: líng bō wǔ

Tổng quan

điệu nhảy limbo (từ mượn)

Cấu tạo: (lăng) + (ba) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điệu nhảy limbo (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種源自中美洲的舞蹈。凌波為英語Limbo的音譯。舞者跳時一面後仰,一面以跳舞方式,穿過逐次降低的橫桿。

Eng

  • CC-CEDICT limbo (dance) (loanword)
  • Cihui limbo (dance) (loanword)