凌波軍 líng bō jūn · lăng ba quân Hán Việt: lăng ba quân · Pinyin: líng bō jūn Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 波 (ba) + 軍 (quân)Pinyinlíng bō jūnHán Việtlăng ba quânCấu tạo凌 + 波 + 軍 · lăng + ba + quân nghĩa thành phần: lăng + ba + quân