凌煙像 líng yān xiàng · lăng yên tượng Hán Việt: lăng yên tượng · Pinyin: líng yān xiàng Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 煙 (yên) + 像 (tượng)Pinyinlíng yān xiàngHán Việtlăng yên tượngCấu tạo凌 + 煙 + 像 · lăng + yên + tượng nghĩa thành phần: lăng + yên + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指凌烟阁中功臣画像。Tân Hoa Tự Điển 1.指凌烟阁中功臣画像。