凌空傳球 lăng không truyện cầu Hán Việt: lăng không truyện cầu Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 空 (không) + 傳 (truyện) + 球 (cầu)Hán Việtlăng không truyện cầuCấu tạo凌 + 空 + 傳 + 球 · lăng + không + truyện + cầu nghĩa thành phần: lăng + không + truyện + cầu Nghĩa EngCihui 凌空傳球 íngkōng chuánqiú n. <sport> volley pass (in soccer)