凌逼
lăng bức
Hán Việt: lăng bức · Pinyin: líng bī
Tổng quan
1.侵凌逼迫。
欺壓迫害。元.關漢卿《竇娥冤》第二折:「挨千般打拷,萬種凌逼。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ức hiếp
- Biên soạn v. persecute; force
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 欺壓迫害。元.關漢卿《竇娥冤》第二折:「挨千般打拷,萬種凌逼。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.侵凌逼迫。
Eng
- Cihui 凌逼 íngbī v. persecute; force
- Tần suất từ v. persecute; force