凌逼

líng bī lăng bức

Hán Việt: lăng bức · Pinyin: líng bī

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (bức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺壓迫害。元.關漢卿《竇娥冤》第二折:「挨千般打拷,萬種凌逼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侵凌逼迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侵凌逼迫。

Eng

  • Cihui 凌逼 íngbī v. persecute; force

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

扶持