凌雲筆 líng yún bǐ · lăng vân bút Hán Việt: lăng vân bút · Pinyin: líng yún bǐ Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 雲 (vân) + 筆 (bút)Pinyinlíng yún bǐHán Việtlăng vân bútCấu tạo凌 + 雲 + 筆 · lăng + vân + bút nghĩa thành phần: lăng + vân + bút