凌霄殿

lăng tiêu điện

Hán Việt: lăng tiêu điện

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (tiêu) + 殿 (điện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神話傳說中天君玉皇大帝的宮殿。如:「這座廟宇的建築型式聽說是仿凌霄殿,格局很大、氣勢雄偉。」