凌霜侯

líng shuāng hóu lăng sương hầu

Hán Việt: lăng sương hầu · Pinyin: líng shuāng hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (sương) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓柿树。明太祖所封。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓柿树。明太祖所封。