凌駕於

lăng giá vu

Hán Việt: lăng giá vu

Tổng quan

giỏi hơn: áp đảo

Cấu tạo: (lăng) + (giá) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giỏi hơn: áp đảo