凍豆腐

dòng dòu fǔ đống đậu hủ

Hán Việt: đống đậu hủ · Pinyin: dòng dòu fǔ

Tổng quan

đậu phụ đông: đậu hũ đông

Cấu tạo: (đống) + (đậu) + (hủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậu phụ đông: đậu hũ đông
  • Cihui đậu phụ đông; đậu hủ đông。經過冰凍的豆腐。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經過冷凍處理的豆腐。豆腐經過冷凍處理後,用冷凍方式放置,可以較久存藏。

Eng

  • Cihui 凍豆腐 òngdòufu n. frozen bean curd M:²kuài