減價兒 giảm giá nhi Hán Việt: giảm giá nhi Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 價 (giá) + 兒 (nhi)Hán Việtgiảm giá nhiCấu tạo減 + 價 + 兒 · giảm + giá + nhi nghĩa thành phần: giảm + giá + nhi Nghĩa EngCihui 減價兒 iǎnjiàr ►See jiǎnjià