减价儿 giảm giá nhi Hán Việt: giảm giá nhi Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 價 (giá) + 兒 (nhi)Hán Việtgiảm giá nhiTừ loạitínhCấu tạo減 + 價 + 兒 · giảm + giá + nhi nghĩa thành phần: giảm + giá + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giảm giáBiên soạn 減價兒 iǎnjiàr ►See jiǎnjiàEngCihui 減價兒 iǎnjiàr ►See jiǎnjià Từ liên quan Gần nghĩa减价 · 減價 · 减价出售