減光轉盤 giảm quang chuyển bàn Hán Việt: giảm quang chuyển bàn Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 光 (quang) + 轉 (chuyển) + 盤 (bàn)Hán Việtgiảm quang chuyển bànCấu tạo減 + 光 + 轉 + 盤 · giảm + quang + chuyển + bàn nghĩa thành phần: giảm + quang + chuyển + bàn Nghĩa EngCihui episcotister