減去的
giảm khứ đích
Hán Việt: giảm khứ đích
Tổng quan
(toán học) (thuộc) tính trừ, (thuộc) phép trừ, để trừ, có dấu trừ
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán học) (thuộc) tính trừ, (thuộc) phép trừ, để trừ, có dấu trừ
Hán Việt: giảm khứ đích
(toán học) (thuộc) tính trừ, (thuộc) phép trừ, để trừ, có dấu trừ