減去者 giảm khứ giả Hán Việt: giảm khứ giả Tổng quan (máy tính) thiết bị trừ, sơ đồ trừ Cấu tạo: 減 (giảm) + 去 (khứ) + 者 (giả)Hán Việtgiảm khứ giảCấu tạo減 + 去 + 者 · giảm + khứ + giả nghĩa thành phần: giảm + khứ + giả Nghĩa ViệtCihui (máy tính) thiết bị trừ, sơ đồ trừ