减少者

giảm thiểu giả

Hán Việt: giảm thiểu giả

Tổng quan

(máy tính) thiết bị trừ, sơ đồ trừ

Cấu tạo: 減 (giảm) + 少 (thiểu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người giảm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subtracter

Từ liên quan

Gần nghĩa

减少的 · 减少量 · 减少 · 减少人口 · 减少咸味 · 減少 · 减少感光性 · 减少磨擦的