減徑管
giảm kính quản
Hán Việt: giảm kính quản · Pinyin: jiǎn jìng guǎn
Tổng quan
(hoá học) chất khử, (vật lý) máy giảm; cái giảm tốc; cái giảm áp, (nhiếp ảnh) máy thu nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) chất khử, (vật lý) máy giảm; cái giảm tốc; cái giảm áp, (nhiếp ảnh) máy thu nhỏ