減損地 giảm tổn địa Hán Việt: giảm tổn địa Tổng quan xem derogatory Cấu tạo: 減 (giảm) + 損 (tổn) + 地 (địa)Hán Việtgiảm tổn địaCấu tạo減 + 損 + 地 · giảm + tổn + địa nghĩa thành phần: giảm + tổn + địa Nghĩa ViệtCihui xem derogatory