減損的 giảm tổn đích Hán Việt: giảm tổn đích Tổng quan xem detraction Cấu tạo: 減 (giảm) + 損 (tổn) + 的 (đích)Hán Việtgiảm tổn đíchCấu tạo減 + 損 + 的 · giảm + tổn + đích nghĩa thành phần: giảm + tổn + đích Nghĩa ViệtCihui xem detraction