減法器 giảm pháp khí Hán Việt: giảm pháp khí Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 法 (pháp) + 器 (khí)Hán Việtgiảm pháp khíCấu tạo減 + 法 + 器 · giảm + pháp + khí nghĩa thành phần: giảm + pháp + khí Nghĩa EngCihui substractor