減滴質 giảm tích chất Hán Việt: giảm tích chất Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 滴 (tích) + 質 (chất)Hán Việtgiảm tích chấtCấu tạo減 + 滴 + 質 · giảm + tích + chất nghĩa thành phần: giảm + tích + chất Nghĩa EngCihui myostagmin