減租減息
giảm tô giảm tức
Hán Việt: giảm tô giảm tức
Tổng quan
giảm tô giảm tức: cắt giảm tô thuế
Nghĩa
Việt
- Cihui giảm tô giảm tức: cắt giảm tô thuế
Eng
- Cihui 減租減息 iǎnzūjiǎnxī f.e. reduction of rent/interest
Hán Việt: giảm tô giảm tức
giảm tô giảm tức: cắt giảm tô thuế