減筆字

jiǎn bǐ zì giảm bút tự

Hán Việt: giảm bút tự · Pinyin: jiǎn bǐ zì

Tổng quan

Cấu tạo: (giảm) + (bút) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 减省笔划的字。简体字的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.减省笔划的字。简体字的一种。

Eng

  • Cihui 減筆字 jiǎnbǐzì n. 1. simplified character 2. abbreviation