減肥丸 giảm phì hoàn Hán Việt: giảm phì hoàn Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 肥 (phì) + 丸 (hoàn)Hán Việtgiảm phì hoànCấu tạo減 + 肥 + 丸 · giảm + phì + hoàn nghĩa thành phần: giảm + phì + hoàn Nghĩa EngCihui 減肥丸 iǎnféiwán n. diet pill M:¹kē/³lì