減肥者

giảm phì giả

Hán Việt: giảm phì giả

Tổng quan

Cấu tạo: (giảm) + (phì) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 減肥者 iǎnféizhě n. dieter; weight-watcher M:ge/¹míng/²wèi