減腳鵝

jiǎn jiǎo é giảm cước nga

Hán Việt: giảm cước nga · Pinyin: jiǎn jiǎo é

Tổng quan

Cấu tạo: (giảm) + (cước) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸭的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸭的别称。