減色法

giảm sắc pháp

Hán Việt: giảm sắc pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (giảm) + (sắc) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 減色法 iǎnsèfǎ n. subtractive process (in movies)