減薄液 jiǎn bó yè · giảm bạc dịch Hán Việt: giảm bạc dịch · Pinyin: jiǎn bó yè Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 薄 (bạc) + 液 (dịch)Pinyinjiǎn bó yèHán Việtgiảm bạc dịchCấu tạo減 + 薄 + 液 · giảm + bạc + dịch nghĩa thành phần: giảm + bạc + dịch