减轻的

jiǎn qīng dígiảm khinh đích

Hán Việt: giảm khinh đích · Pinyin: jiǎn qīng dí

Tổng quan

làm giảm đau, làm dịu, làm khuây xem alleviative giảm nhẹ, làm dịu, giảm bớt tạm thời làm dịu (đau), giảm nhẹ; bào chữa (tội lỗi); xoa dịu, thuốc trị đỡ (đau), biện pháp làm giảm nhẹ làm giảm đi, làm dịu đi; giảm đi, dịu đi

Cấu tạo: 減 (giảm) + 輕 (khinh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đã giảm
  • Google Alex v6 giảm nhẹ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alleviative

Đức

  • Handedict erleichternd, gelindert

Từ liên quan

Gần nghĩa

减轻者 · 减轻 · 减轻刺激 · 轻的 · 减轻刺激的 · 减轻体重 · 减轻损失 · 减轻痛苦