减轻税收负担

jiǎn qīng shuì shōu fù dāngiảm khinh thuế thu phụ đam

Hán Việt: giảm khinh thuế thu phụ đam · Pinyin: jiǎn qīng shuì shōu fù dān

Tổng quan

Cấu tạo: 減 (giảm) + 輕 (khinh) + 稅 (thuế) + 收 (thu) + 負 (phụ) + 擔 (đam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm thuế

Đức

  • Handedict Steuererleichterung

Từ liên quan

Gần nghĩa

减轻刺激的 · 负担不重的 · 负担沉重的 · 负担家计的人 · 减轻体重法 · 减轻体重的 · 减轻某人的 · 减轻排气管的负荷