减轻某人的

giảm khinh mỗ nhân đích

Hán Việt: giảm khinh mỗ nhân đích

Tổng quan

Cấu tạo: 減 (giảm) + 輕 (khinh) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm gánh nặng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi relieve sb of sth

Eng

  • Cihui relieve sb of sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

减轻刺激的 · 人的皮肤 · 减轻刺激 · 人的工程学 · 人的社会性 · 人的阶级性 · 减轻体重法 · 减轻体重的