減速儀 giảm tốc nghi Hán Việt: giảm tốc nghi Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 速 (tốc) + 儀 (nghi)Hán Việtgiảm tốc nghiCấu tạo減 + 速 + 儀 · giảm + tốc + nghi nghĩa thành phần: giảm + tốc + nghi Nghĩa EngCihui decelerometer