减速仪

giảm tốc nghi

Hán Việt: giảm tốc nghi

Tổng quan

Cấu tạo: 減 (giảm) + 速 (tốc) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tốc kế giảm tốc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi decelerometer

Eng

  • Cihui decelerometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

减速剂 · 减速器 · 减速带 · 减速机 · 減速劑 · 减速 · 减速运动 · 減速運動