減速傘

giảm tốc tán

Hán Việt: giảm tốc tán

Tổng quan

Cấu tạo: (giảm) + (tốc) + (tán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 減速傘 iǎnsùsǎn n. drag/deceleration parachute M:¹bǎ