减速伞

giảm tốc tán

Hán Việt: giảm tốc tán

Tổng quan

Cấu tạo: 減 (giảm) + 速 (tốc) + 傘 (tán)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 減速傘 iǎnsùsǎn n. drag/deceleration parachute M:¹bǎ

Eng

  • Cihui 減速傘 iǎnsùsǎn n. drag/deceleration parachute M:¹bǎ
  • Tần suất từ 減速傘 iǎnsùsǎn n. drag/deceleration parachute M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

减速剂 · 减速器 · 减速带 · 减速机 · 減速劑 · 减速 · 减速运动 · 減速運動