減速器

jiǎn sù qì giảm tốc khí

Hán Việt: giảm tốc khí · Pinyin: jiǎn sù qì

Tổng quan

bộ điều tốc | hộp số giảm tốc (cơ khí)

Cấu tạo: (giảm) + (tốc) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ điều tốc | hộp số giảm tốc (cơ khí)

Eng

  • CC-CEDICT moderator|reducer (mechanical gearbox)
  • Cihui moderator; reducer (mechanical gearbox)