減速度 giảm tốc độ Hán Việt: giảm tốc độ Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 速 (tốc) + 度 (độ)Hán Việtgiảm tốc độCấu tạo減 + 速 + 度 · giảm + tốc + độ nghĩa thành phần: giảm + tốc + độ Nghĩa EngCihui 減速度 iǎnsùdù v.o. decelerate/ ◆n. deceleration