减速机

jiǎn sù jīgiảm tốc ki

Hán Việt: giảm tốc ki · Pinyin: jiǎn sù jī

Tổng quan

số lượng vật liệu đưa vào một quá trình (nhất là cho một thời gian được nói rõ)

Cấu tạo: 減 (giảm) + 速 (tốc) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộp giảm tốc
  • VietPhrases hiệu suất

Đức

  • Handedict Getriebe (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

减速剂 · 减速器 · 减速带 · 減速劑 · 减速 · 减速运动 · 減速運動 · 减速仪