減除額
giảm trừ ngạch
Hán Việt: giảm trừ ngạch
Tổng quan
sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi, sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn, điều suy luận
Nghĩa
Việt
- Cihui sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi, sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn, điều suy luận