減額法 giảm ngạch pháp Hán Việt: giảm ngạch pháp Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 額 (ngạch) + 法 (pháp)Hán Việtgiảm ngạch phápCấu tạo減 + 額 + 法 · giảm + ngạch + pháp nghĩa thành phần: giảm + ngạch + pháp Nghĩa EngCihui derating