湊不上 thấu bất thượng Hán Việt: thấu bất thượng Tổng quan Cấu tạo: 湊 (thấu) + 不 (bất) + 上 (thượng)Hán Việtthấu bất thượngCấu tạo湊 + 不 + 上 · thấu + bất + thượng nghĩa thành phần: thấu + bất + thượng Nghĩa EngCihui 湊不上 òubushàng r.v. be unable to attain a certain number/etc.