湊不出 thấu bất xuất Hán Việt: thấu bất xuất Tổng quan Cấu tạo: 湊 (thấu) + 不 (bất) + 出 (xuất)Hán Việtthấu bất xuấtCấu tạo湊 + 不 + 出 · thấu + bất + xuất nghĩa thành phần: thấu + bất + xuất Nghĩa EngCihui 湊不出 òubùchū r.v. be unable to raise the amount (of money)