湊份子
thấu phân tử
Hán Việt: thấu phân tử · Pinyin: còu fèn zi
Tổng quan
góp chung tiền (cho quà, dự án, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui góp chung tiền (cho quà, dự án, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓各人拿出若干钱合起来送礼或办事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓各人拿出若干钱合起来送礼或办事。
Eng
- CC-CEDICT to pool resources (for a gift, project etc)
- Cihui to pool resources (for a gift, project etc)