湊整兒

còu zhěng ér thấu chỉnh nhi

Hán Việt: thấu chỉnh nhi · Pinyin: còu zhěng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (chỉnh) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凑成整数:这里有九十八元,你再出两元,凑个整儿吧。

Eng

  • Cihui 湊整兒 òuzhěngr v.o. prepare a round sum/amount of sth.