湊空兒 thấu không nhi Hán Việt: thấu không nhi Tổng quan Cấu tạo: 湊 (thấu) + 空 (không) + 兒 (nhi)Hán Việtthấu không nhiCấu tạo湊 + 空 + 兒 · thấu + không + nhi nghĩa thành phần: thấu + không + nhi Nghĩa EngCihui 湊空兒 òukòngr v.o. take advantage of one's leisure to do sth.